national rifle association

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Hiệp hội Súng trường Quốc gia (NRA): Một tổ chức vận động hành lang mạnh mẽ tại Hoa Kỳ, ủng hộ quyền sở hữu mang khí (đặc biệt súng) của công dân, đồng thời phản đối mọi hình thức kiểm soát súng đạn từ chính phủ.

dụ sử dụng
  • (Hiệp hội Súng trường Quốc gia ảnh hưởng đáng kể đến chính sách súng đạn của Mỹ.)
  • (Nhiều chính trị gia nhận được sự ủng hộ từ Hiệp hội Súng trường Quốc gia trong các cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NRA" (viết tắt): Cách gọi tắt phổ biến của tổ chức này.

    • The NRA spent millions on lobbying last year. (NRA đã chi hàng triệu đô la cho hoạt động vận động hành lang năm ngoái.)
  • "NRA-backed": Được Hiệp hội Súng trường Quốc gia hậu thuẫn.

    • The bill is NRA-backed and faces strong opposition from gun control activists. (Dự luật được NRA hậu thuẫn vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các nhà hoạt động kiểm soát súng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gun lobby (danh từ): Nhóm vận động hành lang ủng hộ quyền sở hữu súng (thường chỉ NRA).

    • The gun lobby is one of the most powerful in Washington. (Nhóm vận động hành lang ủng hộ súng một trong những nhóm mạnh nhất ở Washington.)
  • Second Amendment (danh từ riêng): Tu chính án thứ hai của Hiến pháp Mỹ, bảo vệ quyền mang khí, NRA thường viện dẫn.

    • The NRA strongly defends the Second Amendment. (NRA bảo vệ mạnh mẽ Tu chính án thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Pro-gun organization: Tổ chức ủng hộ quyền sở hữu súng.
  • Gun rights advocacy group: Nhóm vận động quyền sở hữu súng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lobby for (vận động hành lang cho): NRA thường xuyên vận động cho các luật ủng hộ súng.

    • The NRA lobbied for the deregulation of gun sales. (NRA đã vận động hành lang cho việc bãi bỏ quy định về bán súng.)
  • Push back against (phản đối, chống lại): NRA thường chống lại các đề xuất kiểm soát súng.

    • The NRA pushed back against the new background check law. (NRA đã phản đối luật kiểm tra lý lịch mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "From my cold, dead hands" (Từ bàn tay lạnh lẽo, chết cứng của tôi): Khẩu hiệu nổi tiếng của NRA, thể hiện quyết tâm không từ bỏ quyền sở hữu súng.

    • The NRA's slogan "from my cold, dead hands" reflects its uncompromising stance. (Khẩu hiệu "từ bàn tay lạnh lẽo, chết cứng của tôi" của NRA phản ánh lập trường cứng rắn của .)
  • "Gun control" (Kiểm soát súng): Thuật ngữ đối lập với lập trường của NRA.

    • The NRA is the biggest opponent of gun control. (NRA kẻ thù lớn nhất của kiểm soát súng.)